Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tổng bí thư" (1)
tổng bí thư

Tiếng Anh
Danh từgeneral secretary
Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
The General Secretary speaks at the meeting.
Từ liên quan "tổng bí thư" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tổng bí thư" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
